phá quấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm rối ra, gây cản trở: Hành động cố ý làm phiền, gây rối loạn hoặc cản trở một hoạt động, công việc nào đó.
- Quấy rối, gây rắc rối: Hành động gây khó chịu hoặc làm gián đoạn một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số học sinh hay phá quấy trong giờ học. (Một số học sinh hay gây rối trong giờ học.)
- Đừng phá quấy khi người khác đang tập trung làm việc. (Đừng quấy rối khi người khác đang tập trung làm việc.)
- Kẻ xấu thường tìm cách phá quấy cuộc họp. (Kẻ xấu thường tìm cách gây cản trở cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hay phá quấy": thường xuyên có hành vi gây rối.
- Đứa trẻ đó rất nghịch ngợm và hay phá quấy. (Đứa trẻ đó rất nghịch ngợm và thường xuyên gây rối.)
- "có ý phá quấy": thực hiện hành động gây rối một cách có chủ đích.
- Hắn có ý phá quấy để cuộc thảo luận không đi đến kết quả. (Hắn cố tình gây rối để cuộc thảo luận không đi đến kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Phá (động từ): làm hư hỏng, làm đổ vỡ. (Ví dụ: , )
- Quấy (động từ): làm phiền, làm rối. (Ví dụ: , )
- Phá rối (động từ): từ gần nghĩa, chỉ hành động làm cho rối loạn, mất trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Quấy rối: làm phiền, gây rắc rối.
- Gây rối: tạo ra sự rối loạn, mất trật tự.
- Cản trở: gây khó khăn, ngăn cản công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phá quấy trật tự: hành động làm mất trật tự chung.
- Hành vi phá quấy trật tự công cộng có thể bị xử phạt. (Hành vi làm mất trật tự công cộng có thể bị xử phạt.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
- đgt. Làm rối ra, gây cản trở: kẻ hay phá quấy.